domestic silkworm moth

Học thuật
Thân thiện
domestic silkworm moth

A domestic silkworm moth rests on a fresh mulberry leaf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài bướm tằm được nuôi trong nhà: Một loài bướm nguồn gốc từ châu Á, màu kem trắng thân hình chắc. hầu như chỉ tồn tại dưới sự chăm sóc của con người nguồn cung cấp chính cho ngành thương mại lụa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The domestic silkworm moth is no longer found in the wild. (Loài bướm tằm được nuôi trong nhà không còn được tìm thấy trong tự nhiên nữa.)
    • Sericulture depends entirely on the domestic silkworm moth. (Ngành nuôi tằm hoàn toàn phụ thuộc vào loài bướm tằm được nuôi trong nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rear the domestic silkworm moth": nuôi loài bướm tằm trong nhà.
    • Farmers have been rearing the domestic silkworm moth for thousands of years. (Những người nông dân đã nuôi loài bướm tằm trong nhà hàng nghìn năm nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Silkworm (n): con tằm (ấu trùng của loài bướm này).

    • The silkworm spins a cocoon. (Con tằm nhả kén.)
  • Bombyx mori (n): tên khoa học của loài bướm tằm được nuôi trong nhà.

    • Bombyx mori is the scientific name for the domestic silkworm moth. (Bombyx mori tên khoa học của loài bướm tằm được nuôi trong nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Silk moth: bướm lụa.
  • Cultivated silkworm moth: bướm tằm được nuôi trồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ này.)

domestic silkworm moth

A domestic silkworm moth rests on a fresh mulberry leaf.

Noun
  1. loài bướm tằm, được nuôi để lấy

Từ đồng nghĩa