domestic silkworm moth
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài bướm tằm được nuôi trong nhà: Một loài bướm có nguồn gốc từ châu Á, có màu kem trắng và thân hình chắc. Nó hầu như chỉ tồn tại dưới sự chăm sóc của con người và là nguồn cung cấp chính cho ngành thương mại tơ lụa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The domestic silkworm moth is no longer found in the wild. (Loài bướm tằm được nuôi trong nhà không còn được tìm thấy trong tự nhiên nữa.)
- Sericulture depends entirely on the domestic silkworm moth. (Ngành nuôi tằm hoàn toàn phụ thuộc vào loài bướm tằm được nuôi trong nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to rear the domestic silkworm moth": nuôi loài bướm tằm trong nhà.
- Farmers have been rearing the domestic silkworm moth for thousands of years. (Những người nông dân đã nuôi loài bướm tằm trong nhà hàng nghìn năm nay.)
Biến thể và từ gần giống
Silkworm (n): con tằm (ấu trùng của loài bướm này).
- The silkworm spins a cocoon. (Con tằm nhả kén.)
Bombyx mori (n): tên khoa học của loài bướm tằm được nuôi trong nhà.
- Bombyx mori is the scientific name for the domestic silkworm moth. (Bombyx mori là tên khoa học của loài bướm tằm được nuôi trong nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Silk moth: bướm tơ lụa.
- Cultivated silkworm moth: bướm tằm được nuôi trồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ này.)
Noun
- loài bướm tằm, được nuôi để lấy tơ